Thu thập nước bọt | |||
Loại | Vật liệu | Công suất sản phẩm | Bao bì |
T3#,T8#,T9#,T18#,T19# | Cốc và nắp: ABS, HIPS, PP, TPE, Miếng kín: Cao su, Silicon |
____ | bao bì riêng biệt hoặc túi nhựa đơn |
Sử dụng sản phẩm: Dùng để thu thập nước bọt. Đặc điểm sản phẩm: Được sử dụng cho xét nghiệm chẩn đoán phân tử, xét nghiệm virus hoặc các xét nghiệm in vitro khác đối với mẫu nước bọt nhằm mục đích chẩn đoán. |
|||
Vật liệu: Sử dụng acrylonitrile-butadiene-styrene (ABS), benzen biến tính, polypropylen, nhựa và các vật liệu composite như cao su và silicon để đảm bảo độ bền và an toàn của sản phẩm.
Thông số kỹ thuật và mô hình: Bao gồm T3#, T8#, T9#, T18#, T19# và các mô hình khác để đáp ứng các nhu cầu thu thập khác nhau.
Đặc điểm của sản phẩm:
Tính tương thích: Có thể sử dụng cùng với dung dịch reagent, phù hợp với mọi nhu cầu xét nghiệm nước bọt.
Thiết kế trong suốt: Dễ quan sát lượng nước bọt đã thu thập để đảm bảo thu thập chính xác.
Phạm vi ứng dụng: Chủ yếu được sử dụng để thu thập nước bọt ở người, được áp dụng rộng rãi trong xét nghiệm gene, sàng lọc bệnh và các lĩnh vực nghiên cứu y học và khoa học khác.
Bao bì: Các thành phần được đóng gói riêng biệt để đảm bảo vệ sinh và tính nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển và để hỗ trợ hoạt động vô khuẩn khi sử dụng.